Lịch thi đấu bóng đá nam asiad 2018

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua



Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá nam asiad 2018

Asiad 2018

(FB ASD gửi 8785)
FT 1 - 1cả nước U23D-1 vs UAE U23C-30 : 1/4-0.960.860 : 00.83-0.932 1/40.940.941-0.890.762.273.352.93VTC3, VTC Now, VOV TV, VTV6
FT 0 - 0Hàn Quốc U23E-2 vs Japan U23D-20 : 1-0.920.810 : 1/40.76-0.882 1/40.83-0.951-0.930.801.583.905.20VTC3, VOV TV

Asiad 2018 Nữ

(FB ASDW gửi 8785)
FT 4 - 0Nước Hàn NữA-1 vs Đài Loan NữA-20 : 2 1/2-0.980.820 : 10.860.983 1/20.910.911 1/20.900.921.097.7013.50
FT 1 - 0nước Nhật NữC-1 vs Trung Quốc NữB-10 : 1/40.870.970 : 00.66-0.852 1/40.980.843/40.77-0.952.163.253.20

Thailand King"s Cup 2019

(FB THAKC gửi 8785)
FT 0 - 1Thái Lan vs Ấn Độ0 : 1 1/40.910.930 : 1/20.990.852 3/40.990.8310.860.961.364.356.40
FT 1 - 1Việt Nam vs Curacao3/4 : 00.910.931/4 : 00.980.862 1/20.821.0010.900.923.953.601.70VTC1, VTC3, BDTV, K+PM, FPT Play, VTV5

U23 Châu Á

(FB ASI23 gửi 8785)
FT 0 - 0Hàn Quốc U23C-1 vs Arập Xêut U23B-10 : 1/20.860.980 : 1/4-0.960.801 3/40.80-0.983/40.970.851.852.944.15VTV6, FOX SPORTS

Asian Cup 2019

(FB ASI gửi 8785)
FT 1 - 3Nhật BảnF-1 vs QatarE-10 : 1/40.83-0.990 : 1/4-0.850.6620.860.963/40.960.862.083.053.80VTV6, VTV5, VTV SPORT, Fox Sports

C1 Châu Á

(FB ACL gửi 8785)
FT 4 - 2PersepolisE-1 vs Al RayyanE-40 : 1 1/4-0.940.820 : 1/2-0.970.852 3/4-0.960.8210.84-0.981.424.306.00
FT 1 - 0PakhtakorB-3 vs Quwa Al JawiyaB-40 : 1/20.910.970 : 1/4-0.940.822 1/20.920.9410.900.961.913.353.60
FT 0 - 2FC GoaE-3 vs Al Wahda(UAE)E-22 : 00.880.94ba phần tư : 0-0.980.802 3/41.000.8010.75-0.9514.506.301.12
FT 0 - 2Al SharjahB-1 vs Tractor SCB-2một nửa : 00.960.921/4 : 00.86-0.982 1/20.870.9910.85-0.993.503.401.92
FT 1 - 2Al SaddD-2 vs Al Nasr (KSA)D-10 : 1/40.970.910 : 00.74-0.882 1/20.910.9510.950.912.253.252.85
FT 1 - 0WihdatD-3 vs Foolad KhozestanD-43 phần tư : 00.86-0.981/4 : 00.910.972 1/40.861.001-0.960.824.053.501.76
FT 1 - 0Esteghlal TehranC-1 vs Al Shorta (IRQ)C-40 : 1 1/4-0.960.840 : 1/21.000.882 1/20.900.9610.910.951.404.306.40
FT 0 - 2Al HilalA-1 vs Al Shabab (UAE)A-30 : 1 1/20.950.930 : 1/20.84-0.962 3/40.861.001 1/4-0.900.761.274.958.70
FT 1 - 2Istiklol DushanbeA-2 vs FK AGMKA-40 : 1/40.900.980 : 00.69-0.812 3/40.980.8810.79-0.932.173.352.95
FT 1 - 1Al Duhail SCC-2 vs Al Ahli (KSA)C-30 : 3/40.940.940 : 1/40.990.8930.85-0.991 1/41.000.861.753.753.75

Sea Games 30

(FB SEA gửi 8785)
FT 2 - 2Myanmar U22A-1 vs Campuphân tách U22A-20 : 3/40.990.850 : 1/40.930.9130.980.841 1/4-0.960.781.773.853.65VTV6, K+PM
FT 0 - 3Indonesia U22B-2 vs đất nước hình chữ S U22B-13/4 : 00.960.881/4 : 00.900.9420.840.983/40.860.965.003.351.65VTV6, K+PM

Cúp Tây Á

(FB WAFF gửi 8785)
FT 0 - 1IraqA-1 vs BahrainB-10 : 3/4-0.950.790 : 1/40.980.861 3/40.76-0.943/40.960.861.783.004.40
FT 1 - 0Đài LoanE-3 vs SingaporeE-40 : 1/20.76-0.930 : 1/40.870.972 3/4-0.940.7610.840.981.753.453.85
FT 2 - 11PhilippinesF-1 vs TajikistanF-30 : 1/4-0.890.720 : 00.83-0.992 3/40.960.8610.81-0.992.313.452.53
FT 2 - 1AfghanistanC-3 vs CampuchiaC-40 : 1 1/2-0.850.660 : 3/4-0.930.762 3/40.78-0.961 1/40.910.911.364.356.30
FT 2 - 1KyrgyzstanA-1 vs Ấn ĐộA-20 : 3/40.78-0.940 : 1/40.79-0.952 1/40.76-0.9410.910.911.513.855.00
FT 2 - 1LebanonB-1 vs MalaysiaB-40 : 2 1/40.61-0.810 : 10.68-0.8630.73-0.921 1/40.76-0.941.049.3019.50
FT 1 - 1JordanC-1 vs Việt NamC-20 : 1 1/40.880.960 : 1/20.910.932 3/40.930.8910.76-0.941.344.506.50VTV6, K+PM
FT 4 - 0BahrainE-1 vs TurkmenistanE-20 : 1/20.56-0.780 : 1/40.81-0.972 1/2-0.980.801-0.990.811.553.605.00

C2 Châu Á

(FB AFCC gửi 8785)
FT 4 - 5Alay OshF-4 vs Altyn AsyrF-22 3 phần tư : 00.860.861 : 01.000.7240.66-0.941 3/40.830.8912.508.001.06
FT 0 - 3FK KhujandF-3 vs Nasaf QarshiF-11 1/4 : 00.980.8650% : 00.890.952 1/40.821.001-0.990.817.804.301.31
FT 4 - 1Al KuwaitC-1 vs Shabab Al AmariC-40 : 1 1/40.820.960 : 1/20.860.902 3/40.770.991 1/40.980.801.324.656.70
FT 2 - 3MuharraqB-1 vs Markaz BalattaB-40 : 10.970.810 : 1/40.74-0.962 3/40.900.8810.810.971.513.755.10
FT 1 - 0Faisaly (JOR)C-2 vs Tishreen SCC-30 : 1/20.820.940 : 1/41.000.7620.77-0.993/40.75-0.991.823.104.05
FT 1 - 1Al HaddA-2 vs Wahdomain authority DamascusA-10 : 1/40.880.900 : 00.61-0.852 1/4-0.980.743/40.74-0.982.123.003.15
FT 1 - 31Al Ansar (LBN)B-3 vs MuharraqB-10 : 00.840.980 : 00.850.972 3/40.940.8610.74-0.942.393.302.50
FT 0 - 1Faisaly (JOR)C-2 vs Al KuwaitC-10 : 1/4-0.960.780 : 00.70-0.892 1/4-0.980.783/40.78-0.982.222.923.05
FT 1 - 0PalestineD-1 vs PhilippinesE-10 : 1/20.900.920 : 1/4-0.940.761 3/40.900.903/4-0.900.701.892.904.00

Nữ Đông Nam Á

(FB AFFW gửi 8785)
FT 3 - 0Myanmar NữB-2 vs Philippines NữA-20 : 1 1/40.810.970 : 1/20.830.953 3/40.790.991 1/20.840.941.384.955.10
FT 0 - 0Vương Quốc Nụ Cười NữA-1 vs đất nước hình chữ S NữB-10 : 1/40.880.900 : 1/4-0.930.702 1/20.810.9710.800.982.083.452.86

U21 Nations Cup 2016

(FB NCU21 gửi 8785)
FT 2 - 2nước ta U213 vs Singapore U2140 : 1 1/4-0.930.7430.801.001.484.304.75K+PM
FT 1 - 2Malaysia U211 vs xứ sở của những nụ cười thân thiện Thái Lan U212ba phần tư : 00.910.911/4 : 00.850.972 3/40.810.9910.70-0.903.903.701.68


Xem thêm: Cổng Vào Văn Miếu Quốc Tử Giám 2021, Check In Hanoi

Vòng các loại Nữ Châu Á

(FB AFCWVL gửi 8785)
FT 2 - 0Ấn Độ NữB-4 vs Hồng Kông NữB-51 1/4 : 00.65-0.952 3/41.000.705.43.951.46

Sea Games 30 Nữ

(FB SEAW gửi 8785)
FT 1 - 2Philippines NữA-2 vs Myanmar NữA-13/4 : 00.87-0.922 3/40.82-0.99VTV6
FT 0 - 0Vương Quốc Nụ Cười NữB-1 vs đất nước hình chữ S NữB-20 : 0-0.900.730 : 0-0.880.712 1/4-0.900.713/40.960.862.892.972.29VTV6

C1 Vùng Vịnh

(FB GCC gửi 8785)
FT 1 - 1Al SeebB-3 vs DubaiB-11 : 0-0.980.8250% : 00.82-0.982 3/40.920.9010.75-0.935.904.101.45

Cúp Tây Á U23

(FB WAFF23 gửi 8785)
FT 3 - 0Qatar U23A-1 vs Yemen U23A-20 : 3/40.60-0.780 : 1/40.74-0.932 3/40.950.8510.801.001.503.954.90
FT 0 - 2Syria U23C-1 vs Iran U23B-1một nửa : 00.81-0.991/4 : 00.70-0.882 1/21.000.8011.000.803.053.252.06

Cúp Đông Á

(FB EAFF gửi 8785)
FT 0 - 2Hồng Kông4 vs Trung Quốc31 1/4 : 00.960.9450% : 00.901.002 1/4-0.980.861-0.830.688.804.301.33

Gulf Cup

(FB GULF gửi 8785)
FT 1 - 0BahrainB-2 vs Arập XêutB-1ba phần tư : 0-0.990.831/4 : 01.000.8420.850.973/40.80-0.985.203.401.57

U16 Châu Á

(FB ASI16 gửi 8785)
FT 1 - 0Nhật Bản U16A-1 vs Tajikischảy U16A-20 : 1 1/41.000.840 : 1/21.000.842 3/40.960.8610.71-0.901.404.255.80

U19 Nữ Châu Á

(FB ASIW19 gửi 8785)
FT 9 - 1Hàn Quốc U19 NữB-2 vs Australia U19 NữA-20 : 10.890.950 : 1/21.000.842 3/40.81-0.991 1/4-0.960.781.434.255.40

U19 Đông Nam Á

(FB AFF19 gửi 8785)
FT 5 - 0Indonesia U19A-1 vs Myanmar U19A-20 : 1/40.80-0.960 : 1/4-0.890.722 3/40.830.991 1/4-0.930.752.033.502.94
FT 1 - 0Australia U19B-1 vs Malaysia U19B-20 : 1-0.980.820 : 1/40.73-0.9030.910.911 1/40.960.861.564.104.30

U22 Châu Á

(FB ASI22 gửi 8785)
FT 0 - 0Jordan U22A-1 vs Hàn Quốc U22A-21/4 : 00.970.850 : 0-0.790.612 1/40.801.001-0.900.703.153.202.03
FT 0 - 1Arập Xêut U22D-2 vs Iraq U22D-11ba phần tư : 00.850.971/4 : 00.75-0.931 3/40.78-0.983/40.990.814.53.201.72

U22 Đông Nam Á

(FB AFF22 gửi 8785)
FT 0 - 1Campuphân tách U22B-1 vs cả nước U22A-1một nửa : 0-0.980.821/4 : 00.860.9820.910.913/40.850.974.103.101.81VTV5, VTV6
FT 2 - 11Indonesia U22B-2 vs xứ sở của những nụ cười thân thiện U22A-21/4 : 00.79-0.950 : 0-0.880.701 1/20.880.941/20.900.923.152.652.36VTV5, VTV6

Vòng loại U19 Châu Á

(FB ASI19VL gửi 8785)
FT 3 - 3Kuwait U19A-2 vs Palestine U19A-30 : 1/40.71-0.880 : 1/4-0.930.762 3/40.821.001 1/4-0.990.811.903.603.15

Vòng loại U22 Châu Á

(FB ASI22VL gửi 8785)
FT 6 - 0Japan U22E-1 vs Ma Cao U22E-60 : 5 3/40.44-0.526 3/40.56-0.66

Vòng một số loại U23 Châu Á

(FB ASI23VL gửi 8785)
FT 2 - 0Triều Tiên U23G-1 vs Hồng Kông U23G-30 : 11.000.840 : 1/40.76-0.932 1/2-0.990.811-0.990.811.513.755.10
FT 3 - 2Lào U23J-3 vs Philippines U23J-40 : 3/41.000.840 : 1/40.940.902 1/20.960.8610.880.941.763.403.90
FT 5 - 3Đông Timo U23I-3 vs Ma Cao U23I-40 : 1 1/40.73-0.900 : 1/20.82-0.9830.73-0.921 1/40.79-0.971.324.856.30
FT 1 - 3Mông Cổ U23G-4 vs Singapore U23G-21 : 00.75-0.921/4 : 0-0.950.792 1/40.980.843/40.73-0.915.203.601.54
FT 2 - 2Nước Hàn U23H-1 vs nước Australia U23H-20 : 1/40.950.890 : 00.66-0.852 1/40.900.923/40.71-0.902.282.603.05
FT 2 - 11Indonesia U23K-3 vs Brunei U23K-40 : 40.910.930 : 1 1/20.890.954 1/20.890.931 3/40.78-0.961.0113.0017.50VTC3
FT 0 - 0Turkmenischảy U23C-3 vs Yemen U23C-40 : 1/20.870.970 : 1/4-0.970.812 1/20.910.9110.880.941.853.353.55
FT 0 - 7Myanmar U23I-2 vs Japan U23I-12 : 00.930.913 phần tư : 0-0.940.7830.980.841 1/40.930.8912.506.301.13
FT 0 - 0Uzbekistan U23F-1 vs Tajikischảy U23F-20 : 1 1/4-0.930.760 : 1/2-0.990.832 3/40.821.001 1/4-0.940.761.434.155.40
FT 2 - 2Malaysia U23J-2 vs Trung Hoa U23J-11 1/4 : 01.000.84một nửa : 00.970.8730.960.861 1/40.940.886.304.651.34
FT 2 - 0Bangladesh U23B-3 vs Sri Lanka U23B-40 : 3 1/40.880.960 : 1 1/40.880.9640.79-0.971 3/40.980.841.0211.0019.00
FT 4 - 0toàn nước U23K-1 vs xứ sở của những nụ cười thân thiện Thái Lan U23K-210 : 00.960.860 : 0-0.970.812 1/40.910.891-0.930.752.613.102.42VTV5, VTC3

FT 1 - 1Campuchia U23H-3 vs Đài Loan U23H-40 : 10.920.900 : 1/40.75-0.9230.910.891 1/4-0.990.811.524.104.60
FT 6 - 0Lebanon U23D-3 vs Maldives U23D-40 : 1 3/40.82-0.980 : 3/40.910.9330.980.841 1/40.940.881.175.8010.50
FT 2 - 2Qatar U23A-1 vs Oman U23A-20 : 1/20.930.910 : 1/4-0.910.7420.77-0.953/40.76-0.941.923.003.80
FT 2 - 0Bahrain U23B-1 vs Palestine U23B-20 : 1/4-0.950.790 : 00.71-0.8820.830.993/40.75-0.932.322.862.95
FT 0 - 2Nepal U23A-4 vs Afghanistan U23A-3ba phần tư : 00.970.871/4 : 00.970.872 1/20.900.9210.890.934.203.501.68
FT 3 - 2Kuwait U23E-3 vs Kyrgyzsrã U23E-40 : 3/40.930.910 : 1/40.900.942 1/4-0.940.763/40.75-0.931.693.254.50
FT 1 - 1Arập Xêut U23D-2 vs UAE U23D-10 : 1/4-0.780.560 : 00.78-0.942 1/4-0.920.733/40.80-0.982.223.102.87

ĐH TT Đông Á

(FB EAGA gửi 8785)
FT 0 - 6Hồng Kông U234 vs Hàn Quốc U2322 1/4 : 00.74-0.933 1/20.980.8295.981.16
FT 0 - 31Trung Hoa U235 vs Triều Tiên U2313 phần tư : 0-0.960.781/4 : 01.000.822 1/20.950.8510.910.894.054.001.60

AFF Cup 2018

(FB AFF gửi 8785)
FT 2 - 2MalaysiaA-2 vs Việt NamA-10 : 0-0.990.830 : 00.960.8821.000.823/40.940.882.772.982.58VTV6, VTV5, K+PM, BDTV, VTC3, THVL 2

FT 1 - 0Việt NamA-1 vs MalaysiaA-20 : 3/40.83-0.990 : 1/40.81-0.972 1/20.890.931-0.950.771.623.654.75VTV6, VTV5, K+PM, BDTV, THLV2, VTC3


Xem thêm: Khi Mua Xe Cần Giấy Tờ Gì ? Mua Xe Khác Tỉnh Cần Giấy Tờ Gì

Bóng Đá Nữ Asiad 16

(FB *AWC gửi 8785)
FT 0 - 2China NữA-2 vs Nước Hàn NữA-10 : 1/40.880.961 3/4-0.980.80BD.TV/VTC3

Chuyên mục: Tin Tức Liên Quan